還世

hái shì hoàn thế

Hán Việt: hoàn thế · Pinyin: hái shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转世,转生; 犹还魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转世,转生。 2.犹还魂。