還業 hái yè · hoàn nghiệp Hán Việt: hoàn nghiệp · Pinyin: hái yè Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 業 (nghiệp)Pinyinhái yèHán Việthoàn nghiệpCấu tạo還 + 業 · hoàn + nghiệp nghĩa thành phần: hoàn + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返回就其本业。Tân Hoa Tự Điển 1.返回就其本业。