還東

hái dōng hoàn đông

Hán Việt: hoàn đông · Pinyin: hái dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回身向东;返回东土; 设席做东,还请别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回身向东;返回东土。 2.设席做东,还请别人。