還書

huán shū hoàn thư

Hán Việt: hoàn thư · Pinyin: huán shū

Tổng quan

trả sách

Cấu tạo: (hoàn) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả sách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报书,致信; 指答复的信; 归还所借的书; 谓生徒对着老师背书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报书,致信。 2.指答复的信。 3.归还所借的书。 4.谓生徒对着老师背书。

Eng

  • CC-CEDICT return books
  • Cihui return books