還令 hái lìng · hoàn lệnh Hán Việt: hoàn lệnh · Pinyin: hái lìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 令 (lệnh)Pinyinhái lìngHán Việthoàn lệnhCấu tạo還 + 令 · hoàn + lệnh nghĩa thành phần: hoàn + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收回成命;改变命令; 犹还旨。Tân Hoa Tự Điển 1.收回成命;改变命令。 2.犹还旨。