還值 hái zhí · hoàn trị Hán Việt: hoàn trị · Pinyin: hái zhí Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 值 (trị)Pinyinhái zhíHán Việthoàn trịCấu tạo還 + 值 · hoàn + trị nghĩa thành phần: hoàn + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"还直"。