還元

hái yuán hoàn nguyên

Hán Việt: hoàn nguyên · Pinyin: hái yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人恢复本来面目或事物恢复原状; 恢复﹑滋养元气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人恢复本来面目或事物恢复原状。 2.恢复﹑滋养元气。