還興 hoàn hưng Hán Việt: hoàn hưng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 興 (hưng)Hán Việthoàn hưngCấu tạo還 + 興 · hoàn + hưng nghĩa thành phần: hoàn + hưng Nghĩa EngCihui 還興 áixīng adv. <topo.> perhaps; maybe; possibly