還兵 hái bīng · hoàn binh Hán Việt: hoàn binh · Pinyin: hái bīng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 兵 (binh)Pinyinhái bīngHán Việthoàn binhCấu tạo還 + 兵 · hoàn + binh nghĩa thành phần: hoàn + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回师; 倒戈,反正; 交还兵权。Tân Hoa Tự Điển 1.回师。 2.倒戈,反正。 3.交还兵权。