還軍 hái jūn · hoàn quân Hán Việt: hoàn quân · Pinyin: hái jūn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 軍 (quân)Pinyinhái jūnHán Việthoàn quânCấu tạo還 + 軍 · hoàn + quân nghĩa thành phần: hoàn + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回师; 谓因故离队的军人重新返回军队。Tân Hoa Tự Điển 1.回师。 2.谓因故离队的军人重新返回军队。