還農 hái nóng · hoàn nông Hán Việt: hoàn nông · Pinyin: hái nóng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 農 (nông)Pinyinhái nóngHán Việthoàn nôngCấu tạo還 + 農 · hoàn + nông nghĩa thành phần: hoàn + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓士兵复员务农。Tân Hoa Tự Điển 1.谓士兵复员务农。