還凝 huán níng · hoàn ngưng Hán Việt: hoàn ngưng · Pinyin: huán níng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 凝 (ngưng)Pinyinhuán níngHán Việthoàn ngưngCấu tạo還 + 凝 · hoàn + ngưng nghĩa thành phần: hoàn + ngưng