還凝劑 huán níng jì · hoàn ngưng tề Hán Việt: hoàn ngưng tề · Pinyin: huán níng jì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 凝 (ngưng) + 劑 (tề)Pinyinhuán níng jìHán Việthoàn ngưng tềCấu tạo還 + 凝 + 劑 · hoàn + ngưng + tề nghĩa thành phần: hoàn + ngưng + tề