還初 hái chū · hoàn sơ Hán Việt: hoàn sơ · Pinyin: hái chū Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 初 (sơ)Pinyinhái chūHán Việthoàn sơCấu tạo還 + 初 · hoàn + sơ nghĩa thành phần: hoàn + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢复原来的地位; 回到人性本初纯真的状态。Tân Hoa Tự Điển 1.恢复原来的地位。 2.回到人性本初纯真的状态。