還制 hái zhì · hoàn chế Hán Việt: hoàn chế · Pinyin: hái zhì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 制 (chế)Pinyinhái zhìHán Việthoàn chếCấu tạo還 + 制 · hoàn + chế nghĩa thành phần: hoàn + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代谏官规谏﹑纠正皇帝制书中的违误过失。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代谏官规谏﹑纠正皇帝制书中的违误过失。