還原劑

huán yuán jì hoàn nguyên tề

Hán Việt: hoàn nguyên tề · Pinyin: huán yuán jì

Tổng quan

chất khử

Cấu tạo: (hoàn) + (nguyên) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất khử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化學反應中,一物質可供電子或可從氧化物中得到氧原子的物質。從氧化物得到氧的物質。亦指能使他物還原(得到電子),而本身氧化(失去電子)的物質。如氫氣、碳和活性金屬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在氧化还原反应中失┤サ缱(化合价升高)的物质。能还原其他物质而自身被氧化。常见的有钠、锌、氢气、一氧化碳、二氧化硫等。

Eng

  • CC-CEDICT reducing agent
  • Cihui reducing agent