還反 hái fǎn · hoàn phản Hán Việt: hoàn phản · Pinyin: hái fǎn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 反 (phản)Pinyinhái fǎnHán Việthoàn phảnCấu tạo還 + 反 · hoàn + phản nghĩa thành phần: hoàn + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"还返"; 返回; 回复; 指还丹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"还返"。 2.返回。 3.回复。 4.指还丹。