還名 hái míng · hoàn danh Hán Việt: hoàn danh · Pinyin: hái míng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 名 (danh)Pinyinhái míngHán Việthoàn danhCấu tạo還 + 名 · hoàn + danh nghĩa thành phần: hoàn + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除名之后重新纳入名册。Tân Hoa Tự Điển 1.除名之后重新纳入名册。