還味 hái wèi · hoàn vị Hán Việt: hoàn vị · Pinyin: hái wèi Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 味 (vị)Pinyinhái wèiHán Việthoàn vịCấu tạo還 + 味 · hoàn + vị nghĩa thành phần: hoàn + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不接触尘味。Tân Hoa Tự Điển 1.不接触尘味。EngCihui 還味 huánwèi v. ponder what sb. has said