還嗣 hái sì · hoàn tự Hán Việt: hoàn tự · Pinyin: hái sì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 嗣 (tự)Pinyinhái sìHán Việthoàn tựCấu tạo還 + 嗣 · hoàn + tự nghĩa thành phần: hoàn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指出嗣异姓或别支的嗣子仍回本族。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指出嗣异姓或别支的嗣子仍回本族。