還嘴
hoàn chủy
Hán Việt: hoàn chủy · Pinyin: huán zuǐ
Tổng quan
cãi lại | đáp trả
Nghĩa
Việt
- Cihui cãi lại | đáp trả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 回嘴。如:「罵不還嘴,往往是避免雙方情緒激化的一帖良方。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受到指责时进行辩驳;挨骂时反过来骂对方:他自知理亏,无论你怎么说,都不~。也说还口。
Eng
- CC-CEDICT to retort|to answer back
- Cihui to retort; to answer back