還土

hái tǔ hoàn thổ

Hán Việt: hoàn thổ · Pinyin: hái tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回到封地; 返回大地; 开矿之后,用泥土填塞坑洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回到封地。 2.返回大地。 3.开矿之后,用泥土填塞坑洞。