還復
hoàn phục
Hán Việt: hoàn phục · Pinyin: hái fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 返回,复归; 回复;恢复; 反复,接连; 仍然; 用在问句里,表示选择。犹还是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.返回,复归。 2.回复;恢复。 3.反复,接连。 4.仍然。 5.用在问句里,表示选择。犹还是。
Hán Việt: hoàn phục · Pinyin: hái fù