還如

hái rú hoàn như

Hán Việt: hoàn như · Pinyin: hái rú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恰似,好比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恰似,好比。