還妾 hái qiè · hoàn thiếp Hán Việt: hoàn thiếp · Pinyin: hái qiè Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 妾 (thiếp)Pinyinhái qièHán Việthoàn thiếpCấu tạo還 + 妾 · hoàn + thiếp nghĩa thành phần: hoàn + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休弃侍妾回归娘家。Tân Hoa Tự Điển 1.休弃侍妾回归娘家。