還姓 hái xìng · hoàn tính Hán Việt: hoàn tính · Pinyin: hái xìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 姓 (tính)Pinyinhái xìngHán Việthoàn tínhCấu tạo還 + 姓 · hoàn + tính nghĩa thành phần: hoàn + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢复原姓。Tân Hoa Tự Điển 1.恢复原姓。