還安

hái ān hoàn an

Hán Việt: hoàn an · Pinyin: hái ān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回答别人的请安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回答别人的请安。