還家

hái jiā hoàn gia

Hán Việt: hoàn gia · Pinyin: hái jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回家; 归还农家; 指把农作物收获回来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回家。 2.归还农家。 3.指把农作物收获回来。

Eng

  • Cihui 還家 uánjiā v.o. come back home