還寃 hái yuān · hoàn oan Hán Việt: hoàn oan · Pinyin: hái yuān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 寃 (oan)Pinyinhái yuānHán Việthoàn oanCấu tạo還 + 寃 · hoàn + oan nghĩa thành phần: hoàn + oan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报冤。Tân Hoa Tự Điển 1.报冤。