還山 hái shān · hoàn san Hán Việt: hoàn san · Pinyin: hái shān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 山 (san)Pinyinhái shānHán Việthoàn sanCấu tạo還 + 山 · hoàn + san nghĩa thành phần: hoàn + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致仕;退隐; 方言。山区人称死后葬于山上。Tân Hoa Tự Điển 1.致仕;退隐。 2.方言。山区人称死后葬于山上。