還工

hái gōng hoàn công

Hán Việt: hoàn công · Pinyin: hái gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在农民相互调剂劳动力的变工过程中,已得到人家出工帮助的农户,反过来出工帮助人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在农民相互调剂劳动力的变工过程中,已得到人家出工帮助的农户,反过来出工帮助人家。