還帳
hoàn trướng
Hán Việt: hoàn trướng · Pinyin: hái zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"还账"; 归还所欠的债或偿付所欠的贷款。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"还账"。 2.归还所欠的债或偿付所欠的贷款。
Eng
- Cihui 還帳 uánzhàng v.o. repay a debt
Hán Việt: hoàn trướng · Pinyin: hái zhàng