還歸 hái guī · hoàn quy Hán Việt: hoàn quy · Pinyin: hái guī Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 歸 (quy)Pinyinhái guīHán Việthoàn quyCấu tạo還 + 歸 · hoàn + quy nghĩa thành phần: hoàn + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返回; 归顺,归附; 归还。Tân Hoa Tự Điển 1.返回。 2.归顺,归附。 3.归还。