還形 hái xíng · hoàn hình Hán Việt: hoàn hình · Pinyin: hái xíng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 形 (hình)Pinyinhái xíngHán Việthoàn hìnhCấu tạo還 + 形 · hoàn + hình nghĩa thành phần: hoàn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指反复的形势; 恢复原来形状。Tân Hoa Tự Điển 1.指反复的形势。 2.恢复原来形状。