還役

hái yì hoàn dịch

Hán Việt: hoàn dịch · Pinyin: hái yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 返归的役夫; 还就原役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.返归的役夫。 2.还就原役。