還往

hái wǎng hoàn vãng

Hán Việt: hoàn vãng · Pinyin: hái wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往来; 往来之人。指亲朋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往来。 2.往来之人。指亲朋。