還心 hái xīn · hoàn tâm Hán Việt: hoàn tâm · Pinyin: hái xīn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 心 (tâm)Pinyinhái xīnHán Việthoàn tâmCấu tạo還 + 心 · hoàn + tâm nghĩa thành phần: hoàn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归心。Tân Hoa Tự Điển 1.归心。