還忌 hái jì · hoàn kị Hán Việt: hoàn kị · Pinyin: hái jì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 忌 (kị)Pinyinhái jìHán Việthoàn kịCấu tạo還 + 忌 · hoàn + kị nghĩa thành phần: hoàn + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹顾忌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹顾忌。