還性 hái xìng · hoàn tính Hán Việt: hoàn tính · Pinyin: hái xìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 性 (tính)Pinyinhái xìngHán Việthoàn tínhCấu tạo還 + 性 · hoàn + tính nghĩa thành phần: hoàn + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教指返归真如的理性; 苏醒;死而复生。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指返归真如的理性。 2.苏醒;死而复生。