還意

hái yì hoàn ý

Hán Việt: hoàn ý · Pinyin: hái yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变心意; 返回之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变心意。 2.返回之意。