還手

huán shǒu hoàn thủ

Hán Việt: hoàn thủ · Pinyin: huán shǒu

Tổng quan

đánh trả | phản kích

Cấu tạo: (hoàn) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh trả | phản kích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受人毆打而反擊。如:「他一直閃避,就是不肯還手。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因被打或受到攻击而反过来打击对方打不~ㄧ无~之力。

Eng

  • CC-CEDICT to hit back|to retaliate
  • Cihui to hit back; to retaliate