還押

hoàn áp

Hán Việt: hoàn áp

Tổng quan

sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm, gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm

Cấu tạo: (hoàn) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm, gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm

Eng

  • Cihui 還押 uányā v. return to custody pending trial or for further detention; remand