還拜

hái bài hoàn bái

Hán Việt: hoàn bái · Pinyin: hái bài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回答别人的跪拜敬礼而下拜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回答别人的跪拜敬礼而下拜。