還政 hái zhèng · hoàn chánh Hán Việt: hoàn chánh · Pinyin: hái zhèng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 政 (chánh)Pinyinhái zhèngHán Việthoàn chánhCấu tạo還 + 政 · hoàn + chánh nghĩa thành phần: hoàn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致仕;辞官; 归政;交权。Tân Hoa Tự Điển 1.致仕;辞官。 2.归政;交权。