還敬

hái jìng hoàn kính

Hán Việt: hoàn kính · Pinyin: hái jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹回礼; 比喻回击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹回礼。 2.比喻回击。

Eng

  • Cihui 還敬 huánjìng v. return a bow/courtesy