還旅 hái lǚ · hoàn lữ Hán Việt: hoàn lữ · Pinyin: hái lǚ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 旅 (lữ)Pinyinhái lǚHán Việthoàn lữCấu tạo還 + 旅 · hoàn + lữ nghĩa thành phần: hoàn + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹回师。Tân Hoa Tự Điển 1.犹回师。