還普 hái pǔ · hoàn phổ Hán Việt: hoàn phổ · Pinyin: hái pǔ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 普 (phổ)Pinyinhái pǔHán Việthoàn phổCấu tạo還 + 普 · hoàn + phổ nghĩa thành phần: hoàn + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹周遍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹周遍。