還朝 hái cháo · hoàn triêu Hán Việt: hoàn triêu · Pinyin: hái cháo Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 朝 (triêu)Pinyinhái cháoHán Việthoàn triêuCấu tạo還 + 朝 · hoàn + triêu nghĩa thành phần: hoàn + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返回朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.返回朝廷。