還槍 hái qiāng · hoàn thương Hán Việt: hoàn thương · Pinyin: hái qiāng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 槍 (thương)Pinyinhái qiāngHán Việthoàn thươngCấu tạo還 + 槍 · hoàn + thương nghĩa thành phần: hoàn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭受枪击的一方打枪还击对方。Tân Hoa Tự Điển 1.遭受枪击的一方打枪还击对方。