還檄 hái xí · hoàn hịch Hán Việt: hoàn hịch · Pinyin: hái xí Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 檄 (hịch)Pinyinhái xíHán Việthoàn hịchCấu tạo還 + 檄 · hoàn + hịch nghĩa thành phần: hoàn + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退还征召的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.退还征召的文书。